Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bưu chính
Công việc chuyển thư từ, tiền bạc và bưu kiện từ nơi này tới nơi khác. § Còn gọi là
bưu vụ
郵務.
Nghĩa của 邮政 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuzhèng] bưu chính; ngành bưu chính。邮电业务的一大部门,主要业务是寄递信件和包裹,办理汇兑,发行报刊等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郵
| bưu | 郵: | |
| bươu | 郵: | bươu đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 郵政 Tìm thêm nội dung cho: 郵政
