Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酒令 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔlìng] tửu lệnh; phạt rượu; tửu lệnh。(酒令儿)旧时饮酒时所做的可分输赢的游戏,输了的人罚饮酒。
行酒令。
phạt rượu.
出个酒令儿。
chơi trò phạt rượu.
行酒令。
phạt rượu.
出个酒令儿。
chơi trò phạt rượu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 酒令 Tìm thêm nội dung cho: 酒令
