Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 置身事外 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 置身事外:
Nghĩa của 置身事外 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìshēnshìwài] không đếm xỉa đến; không quan tâm。把自己放在事情之外,毫不关心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 置
| trí | 置: | bố trí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 置身事外 Tìm thêm nội dung cho: 置身事外
