Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酒会 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔhuì] tiệc rượu; bữa chén linh đình; bữa chén say sưa; tiệc cốc-tai。形式比较简单的宴会,用酒和点心待客,不排席次,客人到场、退场都比较自由。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 酒会 Tìm thêm nội dung cho: 酒会
