Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疑忌 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíjì] nghi kị; ngờ vực。因怀疑别人而生猜忌。
心怀疑忌
nghi kị trong lòng
疑忌功臣
ngờ vực công thần
心怀疑忌
nghi kị trong lòng
疑忌功臣
ngờ vực công thần
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忌
| cạy | 忌: | lo cày cạy |
| cậy | 忌: | trông cậy, tin cậy |
| cữ | 忌: | cữ thịt (kiêng nhịn thịt) |
| kiêng | 忌: | kiêng khem, kiêng kị |
| kị | 忌: | kị huý, kiêng kị |
| kỵ | 忌: | kỵ huý, kiêng kỵ |

Tìm hình ảnh cho: 疑忌 Tìm thêm nội dung cho: 疑忌
