Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 露一手 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòuyìshǒu] thể hiện tài năng; bộc lộ năng khiếu (ở một phương diện hay một việc gì đó)。(在某一方面或某件事上)显示本领。
他唱歌真不错,每次联欢总要露一手。
anh ấy hát rất hay, mỗi lần liên hoan đều thể hiện năng khiếu riêng của mình.
他唱歌真不错,每次联欢总要露一手。
anh ấy hát rất hay, mỗi lần liên hoan đều thể hiện năng khiếu riêng của mình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 露一手 Tìm thêm nội dung cho: 露一手
