Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 下降 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàjiàng] hạ thấp; hạ xuống。从高到低;从多到小。
地壳下降。
mặt đất lún xuống; vỏ quả đất sụt thấp.
飞机下降。
máy bay hạ cánh
气温下降。
nhiệt độ không khí hạ thấp.
成本下降。
giá thành hạ
地壳下降。
mặt đất lún xuống; vỏ quả đất sụt thấp.
飞机下降。
máy bay hạ cánh
气温下降。
nhiệt độ không khí hạ thấp.
成本下降。
giá thành hạ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 降
| dán | 降: | |
| giuống | 降: | giuống xuống (nhắc ra khỏi bếp) |
| giáng | 降: | giáng cấp; Thiên Chúa giáng sinh |
| hàng | 降: | đầu hàng |
| nháng | 降: | nhấp nháng |

Tìm hình ảnh cho: 下降 Tìm thêm nội dung cho: 下降
