Chữ 瑌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瑌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瑌:

瑌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瑌

瑌

Chiết tự chữ 瑌

1. 瑌 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 耎
  • 玉 ngọc, túc
  • 耎 nhuyễn
  • 2. 瑌 cấu thành từ 2 chữ: 王, 耎
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 耎 nhuyễn
  • []

    U+744C, tổng 13 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ruan3;
    Việt bính: jyun5;

    瑌

    Nghĩa Trung Việt của từ 瑌


    Chữ gần giống với 瑌:

    㻝, 㻞, 㻟, 㻠, 㻡, 琿, 瑀, 瑁, 瑄, 瑅, 瑇, 瑉, 瑋, 瑌, 瑑, 瑒, 瑕, 瑗, 瑙, 瑚, 瑜, 瑞, 瑟, 𤧚,

    Chữ gần giống 瑌

    璏, 珵, 珮, 珯, 珰, 珱, 珲, 珳, 珴, 珶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瑌 Tự hình chữ 瑌 Tự hình chữ 瑌 Tự hình chữ 瑌

    瑌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瑌 Tìm thêm nội dung cho: 瑌