Từ: 释义 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 释义:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 释义 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìyì] giải thích; giải nghĩa; diễn giải。解释词义或文义。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 释

thích:giải thích, phóng thích, ưa thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 义

nghĩa:tình nghĩa; việc nghĩa
:xơ mít, xơ mướp
释义 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 释义 Tìm thêm nội dung cho: 释义