Cao su chống va đập cửa

Từ: 释读 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 释读:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 释读 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìdú] khảo chứng và chú thích (văn tự cổ)。考证并解释(古文字)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 释

thích:giải thích, phóng thích, ưa thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 读

đậu:đậu (đang nói mà ngứng lại một lúc)
độc:độc giả; độc thoại
释读 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 释读 Tìm thêm nội dung cho: 释读