Chữ 珱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 珱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 珱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 珱

[]

U+73F1, tổng 10 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 珱


Chữ gần giống với 珱:

㺿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤥑,

Chữ gần giống 珱

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 珱 Tự hình chữ 珱 Tự hình chữ 珱 Tự hình chữ 珱

珱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 珱 Tìm thêm nội dung cho: 珱