Từ: 二惡英 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 二惡英:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 二 • 惡 • 英

nhị ác anh
Dioxin.

Nghĩa của 二恶英 trong tiếng Trung hiện đại:

chất dioxin

Nghĩa chữ nôm của chữ: 二

nhì二:thứ nhì
nhị二:nhị phân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惡

ác惡:ác tâm
ố惡:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 英

anh英:anh hùng
yêng英:yêng hùng
二惡英 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 二惡英 Tìm thêm nội dung cho: 二惡英