Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沐浴 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùyù] 1. tắm gội。洗澡。
2. được tắm; được gội。比喻受润泽。
每朵花,每棵树,每根草都沐浴在阳光里。
mỗi bông hoa, mỗi thân cây, mỗi một ngọn cỏ, đều được tắm trong ánh nắng mặt trời.
3. đắm chìm; tắm mình。比喻沉浸在某种环境中。
他们沐浴在青春的欢乐里。
họ đắm chìm trong niềm vui tươi của tuổi trẻ.
2. được tắm; được gội。比喻受润泽。
每朵花,每棵树,每根草都沐浴在阳光里。
mỗi bông hoa, mỗi thân cây, mỗi một ngọn cỏ, đều được tắm trong ánh nắng mặt trời.
3. đắm chìm; tắm mình。比喻沉浸在某种环境中。
他们沐浴在青春的欢乐里。
họ đắm chìm trong niềm vui tươi của tuổi trẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沐
| móc | 沐: | mưa móc |
| múc | 沐: | múc nước |
| mốc | 沐: | ẩm mốc |
| mộc | 沐: | mộc dục (tắm gội) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浴
| dục | 浴: | dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen) |

Tìm hình ảnh cho: 沐浴 Tìm thêm nội dung cho: 沐浴
