Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方法 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngfǎ] phương pháp; cách; cách thức。关于解决思想、说话、行动等问题的门路、程序等。
工作方法
phương pháp làm việc
学习方法
phương pháp học tập
思想方法
phương pháp tư tưởng
用各种方法
dùng mọi phương pháp; bằng mọi cách.
工作方法
phương pháp làm việc
学习方法
phương pháp học tập
思想方法
phương pháp tư tưởng
用各种方法
dùng mọi phương pháp; bằng mọi cách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 方法 Tìm thêm nội dung cho: 方法
