Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 野蚕 trong tiếng Trung hiện đại:
[yěcán] 1. tằm hoang。野生蚕的统称。
2. con tằm (côn trùng, hình dạng giống như tằm nuôi, lúc nhỏ màu đen, có lông dài, trưởng thành màu nâu đậm, có vằn đen.Sống trên cây dâu, kén có thể ươm tơ.)。昆虫,形状和家蚕相似,幼虫黑色,有长毛,长大后暗褐色,有黑色斑 纹。生长在桑树上,茧可以缫丝。
2. con tằm (côn trùng, hình dạng giống như tằm nuôi, lúc nhỏ màu đen, có lông dài, trưởng thành màu nâu đậm, có vằn đen.Sống trên cây dâu, kén có thể ươm tơ.)。昆虫,形状和家蚕相似,幼虫黑色,有长毛,长大后暗褐色,有黑色斑 纹。生长在桑树上,茧可以缫丝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚕
| tàm | 蚕: | tàm (con tằm) |
| tòm | 蚕: | tòm tem; rơi tòm |
| tằm | 蚕: | con tằm, tơ tằm |

Tìm hình ảnh cho: 野蚕 Tìm thêm nội dung cho: 野蚕
