Cao su chống va đập cửa

Chữ 燐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 燐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 燐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 燐

[]

U+F9EE, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 燐


Chữ gần giống với 燐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

Chữ gần giống 燐

Tự hình:

Tự hình chữ 燐 Tự hình chữ 燐 Tự hình chữ 燐 Tự hình chữ 燐

燐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 燐 Tìm thêm nội dung cho: 燐