Từ: đánh lộn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đánh lộn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đánhlộn

Dịch đánh lộn sang tiếng Trung hiện đại:

打架; 争斗 《互相争执殴打。》
斗殴 《争斗殴打。》
闹架 《吵嘴打架。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đánh

đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén

Nghĩa chữ nôm của chữ: lộn

lộn:trứng lộn
lộn𪵅:lộn xộn
lộn:lộn xộn
đánh lộn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đánh lộn Tìm thêm nội dung cho: đánh lộn