Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đánh lộn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đánh lộn:
Dịch đánh lộn sang tiếng Trung hiện đại:
打架; 争斗 《互相争执殴打。》斗殴 《争斗殴打。》
闹架 《吵嘴打架。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: đánh
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lộn
| lộn | 孵: | trứng lộn |
| lộn | 𪵅: | lộn xộn |
| lộn | 論: | lộn xộn |

Tìm hình ảnh cho: đánh lộn Tìm thêm nội dung cho: đánh lộn
