Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 金额 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 金额:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 金额 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīn"é]
kim ngạch; số tiền。钱数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 额

ngạch:ngạch bậc, hạn ngạch
金额 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 金额 Tìm thêm nội dung cho: 金额