Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nhãn tiền có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhãn tiền:
Nghĩa nhãn tiền trong tiếng Việt:
["- Trước mắt"]Dịch nhãn tiền sang tiếng Trung hiện đại:
眼前 《眼睛前面; 跟前。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nhãn
| nhãn | 𣟫: | cây nhãn |
| nhãn | 𣠰: | cây nhãn |
| nhãn | 沲: | nhãn nước |
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhãn | 韌: | nhãn tính (mềm dai) |
| nhãn | 韧: | nhãn tính (mềm dai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tiền
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tiền | 钱: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |
| tiền | 錢: | tiền (họ); tiền bạc; tiền tệ |

Tìm hình ảnh cho: nhãn tiền Tìm thêm nội dung cho: nhãn tiền
