Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钦差 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnchāi] khâm sai。由皇帝派遣,代表皇帝出外办理重大事件的官员。
钦差大臣
khâm sai đại thần
钦差大臣
khâm sai đại thần
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钦
| khâm | 钦: | khâm phục; khâm sai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 钦差 Tìm thêm nội dung cho: 钦差
