Chữ 梡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 梡:

梡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 梡

梡

Chiết tự chữ 梡

梡 cấu thành từ 2 chữ: 木, 完
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 完 hoàn
  • []

    U+68A1, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hun2;
    Việt bính: fun2;

    梡

    Nghĩa Trung Việt của từ 梡


    Chữ gần giống với 梡:

    㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 梡

    棫, 梖, 梤, 梣, 梢, 梠, 梟, 梞, 梜, 梛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梡 Tự hình chữ 梡 Tự hình chữ 梡 Tự hình chữ 梡

    梡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梡 Tìm thêm nội dung cho: 梡