Chữ 眑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 眑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 眑:

眑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 眑

眑

Chiết tự chữ 眑

眑 cấu thành từ 2 chữ: 目, 幼
  • 目 mục, mụt
  • 幼 âu, ấu
  • []

    U+7711, tổng 10 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao3;
    Việt bính: jiu2;

    眑

    Nghĩa Trung Việt của từ 眑


    Chữ gần giống với 眑:

    䀟, 䀠, 䀡, 䀢, 䀣, 䀤, 䀥, 䀦, 眎, 眑, 眓, 眕, 眘, 眙, 眚, 眛, 眜, 眞, 真, 眠, 眡, 眢, 眣, 眩, 眪, 眬, 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

    Chữ gần giống 眑

    盿, 瞧, 瞚, 瞛, 瞜, 瞝, 瞞, 瞟, 瞠, 瞡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 眑 Tự hình chữ 眑 Tự hình chữ 眑 Tự hình chữ 眑

    眑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 眑 Tìm thêm nội dung cho: 眑