Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钩子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōu·zi] 1. móc; cái móc。悬挂东西或探取东西的用具,形状弯曲。
火钩子
móc treo để nấu nướng
2. vòi; vật giống móc câu。形状像钩子的东西。
蝎子的钩子有毒。
vòi con bọ cạp có mọc độc
火钩子
móc treo để nấu nướng
2. vòi; vật giống móc câu。形状像钩子的东西。
蝎子的钩子有毒。
vòi con bọ cạp có mọc độc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钩
| câu | 钩: | lưỡi câu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 钩子 Tìm thêm nội dung cho: 钩子
