Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 钻井 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuānjǐng] giếng khoan; giếng phun。为开采石油、咸水或天然气而钻的井。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻
| toản | 钻: | toản (giùi, đi sâu vào trong) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 井
| giếng | 井: | giếng khơi |
| tĩn | 井: | cái hũ tĩn, cái tĩn |
| tểnh | 井: | tấp tểnh (tính việc lớn) |
| tễnh | 井: | tập tễnh |
| tỉn | 井: | tỉn (chum nhỏ) |
| tỉnh | 井: | tỉnh (giếng; gọn gàng) |

Tìm hình ảnh cho: 钻井 Tìm thêm nội dung cho: 钻井
