Cao su chống va đập cửa

Từ: 钻井 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钻井:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钻井 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuānjǐng] giếng khoan; giếng phun。为开采石油、咸水或天然气而钻的井。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻

toản:toản (giùi, đi sâu vào trong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng:giếng khơi
tĩn:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉn:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh:tỉnh (giếng; gọn gàng)
钻井 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钻井 Tìm thêm nội dung cho: 钻井