Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 维管束 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéiguǎnshù] mao mạch (trong thực vật, dẫn nước và thức ăn đi các bộ phận của thân)。高等植物体的组成部分之一,主要由细而长的细胞构成,聚集成束状。植物体内的水分、养料等,经过维管束输送到各部分去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 束
| súc | 束: | súc giấy |
| thóc | 束: | thóc mách |
| thót | 束: | thót bụng |
| thúc | 束: | thúc (bó lại; trói sau lưng) |
| thút | 束: | thút thít |

Tìm hình ảnh cho: 维管束 Tìm thêm nội dung cho: 维管束
