Từ: 维管束 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维管束:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 维管束 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéiguǎnshù] mao mạch (trong thực vật, dẫn nước và thức ăn đi các bộ phận của thân)。高等植物体的组成部分之一,主要由细而长的细胞构成,聚集成束状。植物体内的水分、养料等,经过维管束输送到各部分去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 束

súc:súc giấy
thóc:thóc mách
thót:thót bụng
thúc:thúc (bó lại; trói sau lưng)
thút:thút thít
维管束 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 维管束 Tìm thêm nội dung cho: 维管束