Cao su chống va đập cửa

Từ: 钻粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钻粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钻粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuānfěn] mạt đá (bột vụn khi khoan đá)。在钻孔操作时被钻岩石中碎下的粉、屑等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻

toản:toản (giùi, đi sâu vào trong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn
钻粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钻粉 Tìm thêm nội dung cho: 钻粉