Từ: 铁骑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁骑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁骑 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěqí] đội quân tinh nhuệ; kỵ binh。指精锐的骑兵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骑

kị:kị sĩ
铁骑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁骑 Tìm thêm nội dung cho: 铁骑