Từ: 许可 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 许可:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 许可 trong tiếng Trung hiện đại:

[xǔkě]
cho phép; đồng ý。准许;容许。
许可证
giấy phép; giấy đồng ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 许

hứa:hứa hẹn, hứa hão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 可

khá:khá giả; khá khen
khả:khải ái; khả năng; khả ố
许可 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 许可 Tìm thêm nội dung cho: 许可