Từ: chầm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chầm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chầm

Dịch chầm sang tiếng Trung hiện đại:

紧紧地 《形容密合紧束, 不易分开、解除。》ôm chầm
紧紧地抱住。
chằm

Nghĩa chữ nôm của chữ: chầm

chầm:ôm chầm; chầm chậm
chầm:ôm chầm; chầm chậm
chầm:ôm chầm; chầm chậm
chầm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chầm Tìm thêm nội dung cho: chầm