Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铜臭 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngxiù] hơi tiền; mùi tiền。指铜钱、铜圆的臭味,用来讥讽惟利是图的表现。
满身铜臭
toàn thân sặc mùi tiền
满身铜臭
toàn thân sặc mùi tiền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铜
| đồng | 铜: | đồng bạc, đồng tiền; đồng cân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭
| xó | 臭: | xó nhà |
| xú | 臭: | xú uế |
| xũ | 臭: | thợ xũ |
| xấu | 臭: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ |
| xủ | 臭: |

Tìm hình ảnh cho: 铜臭 Tìm thêm nội dung cho: 铜臭
