Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香艳 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngyàn] ướt át; bóng bẩy (thơ văn)。形容词藻艳丽或内容涉及闺阁的诗文,也形容色情的小说、电影等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳
| diễm | 艳: | diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm |

Tìm hình ảnh cho: 香艳 Tìm thêm nội dung cho: 香艳
