Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铲除 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎnchú] trừ tận gốc; xoá sạch; trừ sạch; diệt sạch。 连根除去;消灭干净。
铲除杂草。
diệt sạch cỏ dại.
铲除旧习俗,树立新风尚。
xoá sạch tập tục cũ, xây dựng phong cách mới.
铲除杂草。
diệt sạch cỏ dại.
铲除旧习俗,树立新风尚。
xoá sạch tập tục cũ, xây dựng phong cách mới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铲
| sản | 铲: | sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 除
| chờ | 除: | chờ đợi, chờ chực |
| chừ | 除: | chần chừ; bây chừ |
| chừa | 除: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| dơ | 除: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| hờ | 除: | hờ hững |
| khừ | 除: | khật khừ, lừ khừ |
| trừ | 除: | trừ ra |
| xờ | 除: | xờ xạc, bờ xờ |

Tìm hình ảnh cho: 铲除 Tìm thêm nội dung cho: 铲除
