Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抽薹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽薹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抽薹 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōutái] mọc vồng; lên vồng (rau, cải...)。油菜、韭菜等蔬菜长出薹来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu:trìu mến
trừu:trừu tượng
ép:bắt ép
ắp:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薹

đài:đài (cỏ cho lá làm thuốc)
抽薹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽薹 Tìm thêm nội dung cho: 抽薹