Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 银朱 trong tiếng Trung hiện đại:
[yínzhū] thần sa; sắc son; ngân sa。无机化合物,鲜红色粉末,有毒。用做颜料和药品等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 银
| ngân | 银: | ngân hàng; ngân khố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朱
| chau | 朱: | |
| cho | 朱: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
| choa | 朱: | chu choa (tiếng kêu) |
| chu | 朱: | Chu Văn An (tên họ) |
| châu | 朱: | châu đốc (địa danh), châu sa (chu sa) |
| chõ | 朱: | chõ miệng vào |
| chẩu | 朱: | chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô) |
| chọ | 朱: |

Tìm hình ảnh cho: 银朱 Tìm thêm nội dung cho: 银朱
