Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 锁匙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锁匙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锁匙 trong tiếng Trung hiện đại:

[suǒchí] chìa khoá。钥匙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁

toả:toả (cái dũa, mài dũa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匙

chủy:chuỷ (cái muôi nhỏ)
thi:thi (chìa khoá)
thì:thì (chìa khoá)
thìa:thìa múc canh
锁匙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锁匙 Tìm thêm nội dung cho: 锁匙