Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 键槽 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàncáo] rãnh chốt; khe; rãnh。机器上安装键的槽子,多在轴和轮上,一般是长条形的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 键
| kiện | 键: | kiện (chìa khoá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 键槽 Tìm thêm nội dung cho: 键槽
