Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 镜匣 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngxiá] hộp trang điểm; hộp gương; tráp gương。盛梳妆用品的匣子,其中装有可以支起来的镜子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜
| kính | 镜: | kính mắt, kính lúp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匣
| háp | 匣: | lúa bị háp nắng (bị nắng làm cho khô héo đi) |
| hạp | 匣: | nhất hạp hoả sài (hộp quẹt) |
| hộp | 匣: | cái hộp |
| tráp | 匣: | tráp (hộp nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 镜匣 Tìm thêm nội dung cho: 镜匣
