Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 长处 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长处:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 长处 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháng·chu] sở trường; chỗ mạnh; điểm mạnh; ưu điểm。某方面的特长;优点。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 处

xớ:xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng)
xở:xở đi (xéo đi); xoay xở
xứ:xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên)
xử:xử sự, xử lí
长处 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长处 Tìm thêm nội dung cho: 长处