Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长崎 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángqí] Trường Kỳ; Nagasaki (thành phố Tây Nam đảo Kyushu, Nhật Bản)。日本九州西部一城市,位于长崎海湾沿岸,中国海东部的一个水湾。是日本16世纪对外贸易被开放的第一个港口,长崎曾于二战期间被投放第二颗原子弹(1945年8月9日)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崎
| kì | 崎: | kì khu đích sơn lộ (đường núi gồ ghề) |

Tìm hình ảnh cho: 长崎 Tìm thêm nội dung cho: 长崎
