Chữ 鉎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉎, chiết tự chữ XANH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉎:

鉎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鉎

鉎

Chiết tự chữ 鉎

Chiết tự chữ xanh bao gồm chữ 金 生 hoặc 釒 生 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鉎 cấu thành từ 2 chữ: 金, 生
  • 金 ghim, găm, kim
  • 生 sanh, sinh, siêng, xinh, xênh
  • 2. 鉎 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 生
  • 釒 kim, thực
  • 生 sanh, sinh, siêng, xinh, xênh
  • []

    U+924E, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sheng1, ju3, xu2;
    Việt bính: sau3;

    鉎

    Nghĩa Trung Việt của từ 鉎


    xanh, như "xanh chảo" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鉎:

    䤡, 䤢, 䤣, 䥽, 䥾, 鈮, 鈰, 鈳, 鈴, 鈷, 鈸, 鈹, 鈺, 鈼, 鈽, 鈾, 鈿, 鉀, 鉄, 鉆, 鉈, 鉉, 鉊, 鉋, 鉌, 鉍, 鉎, 鉏, 鉑, 鉕, 鉗, 鉚, 鉛, 鉞, 鉡, 鉢, 鉤, 鉥, 鉦, 鉧, 鉬, 鉭, 鉱, 鉲, 鉳, 鉴, 鈴, 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

    Dị thể chữ 鉎

    𰽫,

    Chữ gần giống 鉎

    鉅, 鋕, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛, 鋚, 鋙, 鋘,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鉎 Tự hình chữ 鉎 Tự hình chữ 鉎 Tự hình chữ 鉎

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉎

    xanh鉎:xanh chảo
    鉎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鉎 Tìm thêm nội dung cho: 鉎