Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长波 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángbō] sóng dài。波长从三千米到三万米的无线电波。沿地面传播时,很少受大地和电离层的影响,比较稳定。多用于导航、呼救等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |

Tìm hình ảnh cho: 长波 Tìm thêm nội dung cho: 长波
