Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángchóng] rắn。蛇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 长虫 Tìm thêm nội dung cho: 长虫
