Từ: 长虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 长虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángchóng] rắn。蛇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng:tràng (dài; lâu)
trường:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
长虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长虫 Tìm thêm nội dung cho: 长虫