Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长鼻目 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángbímù] động vật mũi dài。哺乳动物的一目,是陆地上最大的动物。鼻子长,形状像圆筒,两个门牙突出口外。象属于这一目。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻
| tị | 鼻: | tị (mũi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 长鼻目 Tìm thêm nội dung cho: 长鼻目
