Từ: 闭锁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闭锁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闭锁 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìsuǒ] 1. khoá。锁在一起或扣牢在一起。
2. sự bịt lỗ; sự hẹp lỗ (y học)。(医)机体天然通道的阙如或闭合。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭

bế:bế mạc; bế quan toả cảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁

toả:toả (cái dũa, mài dũa)
闭锁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闭锁 Tìm thêm nội dung cho: 闭锁