Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掷还 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìhuán] trả lại; gửi trả; xin trả lại。客套话,请人把原物归还自己。
前请审阅之件,请早日掷还为荷。
xin sớm trả lại đơn xét duyệt thì mang ơn lắm.
前请审阅之件,请早日掷还为荷。
xin sớm trả lại đơn xét duyệt thì mang ơn lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掷
| trạnh | 掷: | trạnh lòng |
| trệch | 掷: | đi trệch |
| trịch | 掷: | nặng trịch; cầm trịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 还
| hoàn | 还: | hoàn hồn; hoàn lương |

Tìm hình ảnh cho: 掷还 Tìm thêm nội dung cho: 掷还
