Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 闹病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闹病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闹病 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàobìng] bệnh tật; đau ốm; bị bệnh; mắc bệnh。生病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào:đi nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
闹病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闹病 Tìm thêm nội dung cho: 闹病