Từ: 闹脾气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闹脾气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闹脾气 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàopí·qi] cáu kỉnh; phát cáu; gắt; cáu。发脾气;生气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào:đi nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脾

:tì (lá lách)
tỳ:tỳ (lá lách); tỳ vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
闹脾气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闹脾气 Tìm thêm nội dung cho: 闹脾气