Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 支点 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīdiǎn] 1. điểm tựa (đòn bẩy)。杠杆上起支撑作用,绕着转动的固定点。
2. trọng tâm; mấu chốt (sự việc)。指事物的中心或关键。
战略支点
điểm mấu chốt của chiến lược.
2. trọng tâm; mấu chốt (sự việc)。指事物的中心或关键。
战略支点
điểm mấu chốt của chiến lược.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 支点 Tìm thêm nội dung cho: 支点
