Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自留畜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìliúchù] vật nuôi tư nhân; vật nuôi cá nhân; vật nuôi cá thể。留给农民个人养的牲畜,产品归个人所有。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜
| súc | 畜: | súc vật |
| sục | 畜: | sục sạo |

Tìm hình ảnh cho: 自留畜 Tìm thêm nội dung cho: 自留畜
